Các thông số kỹ thuật chính:
|
Mã hiệu |
U70BS |
U70BL |
U70BLP |
|
|
Tải trọng phá hủy cơ – điện nhỏ nhất (KN) |
70 |
70 |
70 |
70 |
|
Đường kính bát sứ (mm) |
255 |
255 |
255 |
280 |
|
Chiều cao bát sứ (mm) |
127 |
146 |
146 |
146 |
| Chiều dài dòng rò (mm) |
320 |
320 |
407 |
445 |
| Kích thước ty sứ (theo tiêu chuẩn IEC 60120) (mm) |
16 |
16 |
16 |
16 |
|
Điện áp đánh thủng cách điện (kV) |
130 |
130 |
130 |
130 |
|
Điện áp phóng điện khô 1 phút (kV) |
70 |
70 |
72 |
82 |
|
Điện áp phóng điện ướt 1 phút (kV) |
45 |
45 |
42 |
50 |
|
Điện áp phóng điện xung sét (kV) |
105 |
105 |
110 |
125 |
| Khối lượng (kg) |
3.6 |
3.6 |
4.3 |
5.66 |
(Các thông số kỹ thuật ở trên chỉ mang tính chất tham khảo)



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.